Tới nội dung chính

特赦

特赦
tèshè
đặc xá

đặc xá; ân xá đặc biệt

1 nghĩa#26728
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đặc xá; ân xá đặc biệt

    • 。

      Tổng thống đã đặc xá cho tù nhân.

特
tè
đặc
BỘ THỦ⽜
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu