特艺彩色

特艺彩色
cǎi
đặc nghệ thái sắc

kỹ thuật màu Technicolor; phim màu Technicolor

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ thuật màu Technicolor; phim màu Technicolor

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.