Tới nội dung chính

特种警察

特种警察
tèzhǒngjǐngchá
đặc chủng cảnh sát

cảnh sát đặc nhiệm; đặc cảnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cảnh sát đặc nhiệm; đặc cảnh

    • 。

      Cảnh sát đặc nhiệm đang huấn luyện.

  2. 貳名danh từ

    cảnh sát đặc chủng

特
tè
đặc
BỘ THỦ⽜
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu