特殊关系

特殊关系
shūguān
đặc thù quan hệ

quan hệ đặc biệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan hệ đặc biệt

    • Giữa họ có mối quan hệ đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.