特征联合

特征联合
zhēnglián
đặc trưng liên hợp

kết hợp đặc trưng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kết hợp đặc trưng

    • Đặc trưng liên hợp là một khái niệm trong tâm lý học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.