特克斯

特克斯
đặc khắc tư

đơn vị tex (mật độ khối lượng tuyến tính của sợi, đơn vị dệt may)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đơn vị tex (mật độ khối lượng tuyến tính của sợi, đơn vị dệt may)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.