Tới nội dung chính

牵扯

牵扯
qiānchě
khiên xả

liên quan; liên lụy; kéo vào

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9019
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    liên quan; liên lụy; kéo vào

    中与某事有关系;使某人卷入或受牵累yǔ mǒushì yǒu guānxi; shǐ mǒurén juǎnrù huò shòu qiānlèi

    • 。

      Chuyện này liên quan đến rất nhiều người.

  2. 貳动động từ

    liên quan; dính líu; kéo theo

    中有关系;牵连在一起yǒu guānxi;qiānlián zài yīqǐ

牵
qiān
khiên
BỘ THỦ⼤
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu