物竞天择

物竞天择
jìngtiān
vật cạnh thiên trạch

chọn lọc tự nhiên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chọn lọc tự nhiên

    • Vật cạnh thiên trạch, kẻ thích nghi sẽ sống sót.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.