物理结构

物理结构
jiégòu
vật lý kết cấu

cấu trúc vật lý; cấu thành vật lý

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cấu trúc vật lý; cấu thành vật lý

    • Cấu trúc vật lý của vật liệu này rất ổn định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.