物理疗法

物理疗法
liáo
vật lý liệu pháp

vật lý trị liệu; trị liệu vật lý

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vật lý trị liệu; trị liệu vật lý

    • Vật lý trị liệu rất hữu ích cho chứng đau lưng của tôi.

  2. danh từ

    vật lý trị liệu; trị liệu vật lý

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.