物理化学

物理化学
huàxué
vật lý hoá học

hóa lý; vật lý hóa học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hóa lý; vật lý hóa học

    • Anh ấy thích vật lý hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.