爆料

爆料
bàoliào
bộc liệu

tung tin; vạch trần; bóc phốt

1 nghĩa#27116
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tung tin; vạch trần; bóc phốt

    • Anh ấy đã tiết lộ rất nhiều bí mật.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.