Tới nội dung chính

网友

网友
wǎngyǒu
võng hữu

bạn trên mạng

HSK 1 (3.0)3 nghĩa#35133
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    bạn trên mạng

  2. 貳名danh từ

    cư dân mạng; người dùng Internet

    • 。

      Tôi có rất nhiều bạn trên mạng.

    • 。

      Tin tức này đã làm dấy lên làn sóng tranh luận sôi nổi trong cộng đồng mạng.

  3. 參名danh từ

    bạn trên mạng; bạn online

    • 。

      Anh ấy là một người bạn trên mạng.

    • 。

      Bình luận của người bạn online này đã khiến tôi thay đổi suy nghĩ.

网
wǎng
võng
BỘ THỦ⽹
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu