熟人熟事

熟人熟事
shúrénshúshì
thục nhân thục sự

quen người quen việc; có quan hệ thường xuyên với [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    quen người quen việc; có quan hệ thường xuyên với [thành ngữ]

    • Anh ấy quen thuộc với mọi thứ ở đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))HÌNH THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.