- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cơ chế ngắt mạch; cơ chế dừng giao dịch (tài chính)
cơ chế ngắt mạch; cơ chế dừng giao dịch (tài chính)
Cơ chế ngắt mạch có thể ngăn chặn biến động thị trường quá mức.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cơ chế ngắt mạch; cơ chế dừng giao dịch (tài chính)
cơ chế ngắt mạch; cơ chế dừng giao dịch (tài chính)
Cơ chế ngắt mạch có thể ngăn chặn biến động thị trường quá mức.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.