Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热带地区
热带地区
nhiệt đới địa khu
vùng nhiệt đới; nhiệt đới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng nhiệt đới; nhiệt đới
- 。
Khu vực nhiệt đới rất nóng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热带地区
Phồn thể熱帶地區
nhiệt đới địa khu
vùng nhiệt đới; nhiệt đới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng nhiệt đới; nhiệt đới
- 。
Khu vực nhiệt đới rất nóng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.