Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热吻
热吻
nhiệt vẫn
hôn say đắm; hôn nồng nàn
1 nghĩa#37809
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hôn say đắm; hôn nồng nàn
- 。
Họ hôn nhau nồng nhiệt.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ热吻
Phồn thể熱吻
nhiệt vẫn
hôn say đắm; hôn nồng nàn
1 nghĩa#37809
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hôn say đắm; hôn nồng nàn
- 。
Họ hôn nhau nồng nhiệt.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.