烟花粉黛

烟花粉黛
yānhuāfěndài
yên hoa phấn đại

phụ nữ; nữ; con gái

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ nữ; nữ; con gái

  2. danh từ

    gái làng chơi; kỹ nữ [thành ngữ]

    • Gái điếm là sản phẩm của xã hội cũ.

  3. danh từ

    quan hệ tình dục; làm tình

  4. danh từ

    (văn) kỹ nữ; phụ nữ trang điểm son phấn; thể loại văn học hoặc hí kịch thời Đường, Tống, Nguyên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.