烟碱醯胺

烟碱醯胺
yānjiǎnàn
yên kiềm ê át

nicotinamide; niacinamide (dùng ở Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nicotinamide; niacinamide (dùng ở Đài Loan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.