点金石

点金石
diǎnjīnshí
điểm kim thạch

đá vàng; hòn đá triết học (philosopher's stone)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá vàng; hòn đá triết học (philosopher's stone)

    • Hòn đá triết gia có thể biến kim loại thường thành vàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.