Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点着
点着
điểm trước
thắp sáng; đốt cháy (nến, thuốc lá,...)
1 nghĩa#19731
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thắp sáng; đốt cháy (nến, thuốc lá,...)
- 。
Anh ấy đã châm một điếu thuốc.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
TRÁI NGHĨA1
点着
Phồn thể點著
điểm trước
thắp sáng; đốt cháy (nến, thuốc lá,...)
1 nghĩa#19731
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thắp sáng; đốt cháy (nến, thuốc lá,...)
- 。
Anh ấy đã châm một điếu thuốc.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.