炉子

炉子
zi
lò tử

lò sưởi; lò lửa

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#15019
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lò sưởi; lò lửa

    • Cái bếp này cũ lắm rồi.

  2. danh từ

    lò nướng; lò nung

    • Cái lò này cũ lắm rồi.

  3. danh từ

    lò nấu chảy quặng; lò luyện kim

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.