点头招呼

点头招呼
diǎntóuzhāo
điểm đầu chiêu hô

gật đầu chào hỏi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gật đầu chào hỏi

    • Anh ấy gật đầu chào tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.