火星快车

火星快车
HuǒxīngKuàichē
hoả tinh khoái xa

Tàu vũ trụ Mars Express (do Cơ quan Vũ trụ Châu Âu phóng năm 2003)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Tàu vũ trụ Mars Express (do Cơ quan Vũ trụ Châu Âu phóng năm 2003)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.