火影忍者

火影忍者
HuǒyǐngRěnzhě
hoả ảnh nhẫn giả

Naruto (bộ truyện tranh và anime)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Naruto (bộ truyện tranh và anime)

    • Naruto là một bộ truyện tranh Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.