Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
/
激光唱片
激光唱片
kích quang xướng phiến
đĩa CD; đĩa compact
1 nghĩaLượng từ 张 / 片
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đĩa CD; đĩa compact
- 。
Tôi thích nghe đĩa CD.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)HÌNH THANH
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
⿸(bao trên-trái)
?
?
激光唱片
Phồn thể激
kích quang xướng phiến
đĩa CD; đĩa compact
1 nghĩaLượng từ 张 / 片
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đĩa CD; đĩa compact
- 。
Tôi thích nghe đĩa CD.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿸(bao trên-trái)
?
?
解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)HÌNH THANH
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)