澳洲坚果

澳洲坚果
Àozhōujiānguǒ
úc châu kiên quả

hạt mắc ca; hạt Macadamia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt mắc ca; hạt Macadamia

    • Hạt macadamia là một loại hạt ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.