Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
澳新界
澳新界
úc tân giới
vùng địa lý Úc-Tân Tây Lan (Australasia)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng địa lý Úc-Tân Tây Lan (Australasia)
- 。
Vùng sinh thái Australasia là một trong tám vùng sinh địa lý trên Trái Đất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ澳新界
Phồn thể澳
úc tân giới
vùng địa lý Úc-Tân Tây Lan (Australasia)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng địa lý Úc-Tân Tây Lan (Australasia)
- 。
Vùng sinh thái Australasia là một trong tám vùng sinh địa lý trên Trái Đất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)