潮解性

潮解性
cháojiěxìng
trào giải tính

tính chất hút ẩm chảy lỏng; tính chảy rữa (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính chất hút ẩm chảy lỏng; tính chảy rữa (hóa học)

    • Tính hút ẩm là một tính chất của vật chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.