潜质

潜质
qiánzhì
tiềm chất

thế lực; quyền thế; tình thế; xu thế

1 nghĩa#30733
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thế lực; quyền thế; tình thế; xu thế

    • Anh ấy có tiềm năng rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.