Tới nội dung chính

潜质

潜质
qiánzhì
tiềm chất

thế lực; quyền thế; tình thế; xu thế

1 nghĩa#30733
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thế lực; quyền thế; tình thế; xu thế

    • 。

      Anh ấy có tiềm năng rất lớn.

潜
qián
tiềm
BỘ THỦ⽔
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu