潜进

潜进
qiánjìn
tiềm tiến

lén lút xâm nhập; trốn vào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. lén lút xâm nhập; trốn vào

  2. động từ

    trà trộn vào; xâm nhập vào

    • Họ thâm nhập vào căn cứ của kẻ thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.