潜伏期

潜伏期
qián
tiềm phục kỳ

thời kỳ ủ bệnh; giai đoạn tiềm phục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời kỳ ủ bệnh; giai đoạn tiềm phục

    • Thời gian ủ bệnh của loại bệnh này là bảy ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.