演艺圈

演艺圈
yǎnquān
diễn nghệ khuyên

giới giải trí; làng nghệ thuật

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#41574
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giới giải trí; làng nghệ thuật

    • Anh ấy muốn vào giới giải trí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.