演化支

演化支
yǎnhuàzhī
diễn hoá chi

nhánh tiến hóa; nhánh phân loại (sinh học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhánh tiến hóa; nhánh phân loại (sinh học)

    • Clade là một khái niệm trong phân loại sinh học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.