漏气

漏气
lòu
lậu khí

xì hơi; rò khí

1 nghĩa#37626
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xì hơi; rò khí

    • Lốp xe bị xì hơi rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.