轮胎

轮胎
lúntāi
luân thai

lốp xe; vỏ xe

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6356
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lốp xe; vỏ xe

    汽车车轮上套的橡胶制品qìchē chēlún shàng tào de xiàngjiāo zhìpǐn

    • Lốp xe của tôi bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.