Tới nội dung chính

漂

漂
piào
phiếu
⽔bộ thuỷ · 14 nét

dùng trong 漂亮[piào liang5]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#25270
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 漂亮[piào liang5]

    • 。

      Cô ấy lớn lên rất xinh đẹp.

漂
piāo
phiếu
BỘ THỦ⽔
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu