滴漏计时器

滴漏计时器
lòushí
tích lậu kế thời khí

đồng hồ cát

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ cát

    • Đồng hồ cát là một công cụ đo thời gian cổ xưa.

  2. danh từ

    đồng hồ nước; clepsydra

    • Đồng hồ nước là một công cụ đo thời gian cổ xưa.

  3. danh từ

    đồng hồ nước; clepsydra

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giọt nước nhỏ rơi xuống, bộ thủy gợi lên hình ảnh chất lỏng tí tách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.