Giọt nước nhỏ rơi xuống, bộ thủy gợi lên hình ảnh chất lỏng tí tách.
/
滴漏计时器
滴漏计时器
tích lậu kế thời khí
đồng hồ cát
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng hồ cát
- 。
Đồng hồ cát là một công cụ đo thời gian cổ xưa.
- 貳名danh từ
đồng hồ nước; clepsydra
- 。
Đồng hồ nước là một công cụ đo thời gian cổ xưa.
- 參名danh từ
đồng hồ nước; clepsydra
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ滴漏计时器
Phồn thể滴漏計時器
tích lậu kế thời khí
đồng hồ cát
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng hồ cát
- 。
Đồng hồ cát là một công cụ đo thời gian cổ xưa.
- 貳名danh từ
đồng hồ nước; clepsydra
- 。
Đồng hồ nước là một công cụ đo thời gian cổ xưa.
- 參名danh từ
đồng hồ nước; clepsydra
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)