滨海新区

滨海新区
Bīnhǎixīn
tân hải tân khu

vùng ven biển; Tân Hải (khu quận cấp tỉnh thuộc Thiên Tân)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng ven biển; Tân Hải (khu quận cấp tỉnh thuộc Thiên Tân)

    • Khu mới Binhai là một quận của Thiên Tân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.