滤压壶

滤压壶
lự áp hồ

bình pha cà phê kiểu Pháp (French press)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bình pha cà phê kiểu Pháp (French press)

    • Tôi thích dùng bình pha cà phê kiểu Pháp để pha cà phê.

  2. danh từ

    bình pha cà phê kiểu Pháp (French press)

    • Tôi thích dùng bình ép để pha cà phê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.