满天星

满天星
mǎntiānxīng
mãn thiên tinh

hoa baby's breath; cây thạch thảo trắng (Gypsophila)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa baby's breath; cây thạch thảo trắng (Gypsophila)

    • Hoa baby là một loại hoa rất đẹp.

  2. danh từ

    cây hoa baby's breath (Gypsophila paniculata); sao đầy trời

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.