滞纳金

滞纳金
zhìjīn
trệ nạp kim

tiền phạt trễ hạn; phí chậm nộp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền phạt trễ hạn; phí chậm nộp

    • Bạn phải trả tiền phạt quá hạn.

  2. tiền phạt chậm nộp; phí trễ hạn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.