- 氵thủy(nước)BỘ
- 衮cổn(áo lễ phục cuộn tròn)HÌNH THANH
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
tàu ro-ro; tàu cuốn chiếu (tàu cho xe lên xuống bằng cách lái thẳng lên tàu)
tàu ro-ro; tàu cuốn chiếu (tàu cho xe lên xuống bằng cách lái thẳng lên tàu)
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
tàu ro-ro; tàu cuốn chiếu (tàu cho xe lên xuống bằng cách lái thẳng lên tàu)
tàu ro-ro; tàu cuốn chiếu (tàu cho xe lên xuống bằng cách lái thẳng lên tàu)
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.