滚装船

滚装船
gǔnzhuāngchuán
cổn trang thuyền

tàu ro-ro; tàu cuốn chiếu (tàu cho xe lên xuống bằng cách lái thẳng lên tàu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tàu ro-ro; tàu cuốn chiếu (tàu cho xe lên xuống bằng cách lái thẳng lên tàu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.