滚瓜烂熟

滚瓜烂熟
gǔnguālànshú
cổn qua lạn thục

thuộc lòng làu làu; nằm lòng như cháo [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thuộc lòng làu làu; nằm lòng như cháo [thành ngữ]

    • Anh ấy hát bài hát này rất trôi chảy.

  2. thuộc làu làu; thuộc nằm lòng [thành ngữ]

  3. tính từ

    thuộc nằm lòng; thuộc làu làu [thành ngữ]

    • Anh ấy học thuộc bài khóa một cách làu làu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.