滚床单

滚床单
gǔnchuángdān
cổn sàng đơn

(khẩu) lên giường; quan hệ tình dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) lên giường; quan hệ tình dục

    • Họ đã quan hệ tình dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.