滑雪板

滑雪板
huáxuěbǎn
hoạt tuyết bản

ván trượt tuyết

2 nghĩa#47788Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ván trượt tuyết

    • Anh ấy đã mua một tấm ván trượt tuyết mới.

  2. danh từ

    ván trượt tuyết

    • Tôi thích ván trượt tuyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.