滑板车

滑板车
huábǎnchē
hoạt bản xa

xe trượt ván; xe tay ga (scooter)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe trượt ván; xe tay ga (scooter)

    • Anh ấy thích chơi xe trượt scooter.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.