溺水

溺水
shuǐ
nịch thuỷ

chìm đắm; bị nhấn chìm; sa vào

1 nghĩa#14123
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chìm đắm; bị nhấn chìm; sa vào

    人掉进水里,不能浮出来或呼吸而死亡rén diàojìn shuǐ lǐ, búnéng fuóchūlái huò hūxī ér sǐwáng

    • Anh ấy suýt chết đuối.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.