溶解性

溶解性
róngjiěxìng
dung giải tính

tan được; hòa tan được

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tan được; hòa tan được

    • Chất này có độ hòa tan rất tốt.

  2. danh từ

    tính tan; độ hòa tan

    • Độ hòa tan của chất này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.