源源不断

源源不断
yuányuánduàn
nguyên nguyên bất đoạn

liên tục không ngừng; tuôn chảy không dứt [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#36532
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    liên tục không ngừng; tuôn chảy không dứt [thành ngữ]

    • Nước sông chảy không ngừng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.