- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
liên tục không ngừng; tuôn chảy không dứt [thành ngữ]
liên tục không ngừng; tuôn chảy không dứt [thành ngữ]
Nước sông chảy không ngừng.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
liên tục không ngừng; tuôn chảy không dứt [thành ngữ]
liên tục không ngừng; tuôn chảy không dứt [thành ngữ]
Nước sông chảy không ngừng.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.